Số lượng:
Đăng ký nhận catalog
Giới thiệu sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ phân giải Abs: 0.001 Abs (hiển thị), 0.0001 Abs (tính toán)

Màn hình hiển thị: Màn hình LCD

Phương pháp đo: Kinetic, Fixtime, End point

Chuẩn máy: Bằng tay

Bước sóng nguồn sáng: 340, 405, 500, 546, 620nm

Hóa chất sử dụng: Hóa chất mở

Flow cell: Kim loại thạch anh

Điều khiển nhiệt độ: 25 độ C, 30 độ C, 37 độ C, ±0,5 độ C và nhiệt độ môi trường

Độ chính xác bước sóng: ± 2nm

Tỉ lệ nhiễm chéo: ≤ 1%

Nguồn sáng: Halogen

Máy in nhiệt: Tích hợp bên trong

Nhập liệu: Bàn phím tích hợp

Kết nối ngoại vi: RS232

Thông số kỹ thuật điện: 220VAC - 50/60Hz

Khối lượng máy: 7 kg

Kích thước máy: 36 x 31.8 x 16 cm

MÔ TẢ CHI TIẾT

Rayto là một trong những nhà sản xuất thiết bị chẩn đoán in vitro (IVD) hàng đầu tại Trung Quốc, được biết đến với các sản phẩm có độ bền cao, vận hành ổn định và giá thành cạnh tranh. Nhờ chất lượng vượt trội, Rayto không chỉ xây dựng được thương hiệu mạnh mẽ mà còn trở thành đối tác OEM đáng tin cậy cho nhiều tập đoàn danh tiếng trên toàn cầu.

Một trong những lợi thế nổi bật của Rayto là khả năng sản xuất đa dạng hầu hết các thiết bị xét nghiệm IVD, bao gồm: huyết học, sinh hóa, miễn dịch, đông máu, ELISA, xét nghiệm nước tiểu, và nhiều danh mục khác. Với quy mô và năng lực sản xuất ấn tượng, Rayto hiện nằm trong top 3 nhà sản xuất thiết bị IVD lớn nhất Trung Quốc, khẳng định vị thế tiên phong trong ngành IVD

Máy xét nghiệm sinh hóa máu bán tự động Rayto RT-9200 

RT-9200 là một trong những dòng máy xét nghiệm sinh hóa máu bán tự động chất lượng cao, cho kết quả chính xác. Đồng thời có giá thành cạnh tranh so với những sản phẩm khác ở cùng phân khúc. Máy sử dụng hóa chất mở hỗ trợ flow cell và cuvette nên có thể cài đặt hóa chất xét nghiệm của nhiều hãng khác nhau. Rayto RT-9200 đóng góp vào việc dự phòng chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh, hoặc đánh giá sức khỏe tổng quát.

Tính năng nổi bật

– Bàn phím dễ sử dụng, màn hình LCD hiển thị các thông số một cách rõ ràng, sắc nét

– Bước sóng từ 330 – 800nm, 5 bộ lọc tiêu chuẩn, 3 bộ lọc lựa chọn thêm

– Hóa chất mở hỗ trợ flow cell và cuvette

– Các mode phân tích : Kinetic, Fixtime, End point

– 60 chương trình, lưu trữ 2.200 kết quả

– Chức năng QC, 2 control mỗi test

– Máy in nhiệt gắn trong độ nhạy cao

– Thiết kế gọn nhẹ dễ bảo trì

– Phần mềm đa ngôn ngữ, dễ vận hành

Thông số kỹ thuật

 Phạm vi hấp thụ

 -0.5 – 3.500Abs

 Độ phân giải

 0,001Abs (Hiển thị); 0,0001Abs (Tính toán)

 Nguồn sáng

 Đèn Halogen

 Bước sóng

 

 340nm, 405nm, 500nm, 546nm, 620nm, 3 bộ lọc tùy chọn thêm

 Độ chính xác bước sóng

 ±2nm

 Băng thông

 ≤ 10nm

 Tỷ lệ nhiễm chéo

 ≤ 1%

 Giao thức

 Cáp nối tiếp RS-232

 Flow cell

 Kim loại thạch anh

 Điều kiện nhiệt độ

 25ºC, 30ºC, 37 ºC, dao động ± 0,5ºC và nhiệt độ môi trường

 Nguồn điện

 AC 110/220V ± 10%, 50/60Hz

 Kích thước(mm)

 360*318*160mm (Dài*Rộng*Cao)

 Trọng lượng(Kg)

 7kg

 Đầu ra

 Máy in nhiệt gắn trong

 

Cấu hình cung cấp

– Thân máy chính: 01 cái

– Máy in nhiệt gắn trong: 01 cái

– Dây nguồn: 01 cái

– Sách HDSD Anh – Việt: 01 bộ

Đánh giá