Thông số kỹ thuật
- Phương pháp phân tích: Phương pháp động học, đo điểm cuối, đo 2 điểm, bước sóng kép, đo độ hấp thụ
- Nguồn sáng: đèn halogen, 6V/10W
- Bước sóng (nm): 340, 405, 492, 510, 546, 578, 630, 700
- Độ hấp thụ: -0.3-4.0 Abs
- Độ chính xác: ± 2 nm
- Dải quang phổ: ±10nm
- Dòng tế bào: 10mm quartz tế bào, lượng 32 µm
- Nhiệt độ điều khiển: nhiệt độ phòng, 37°C (±0.1°C)
- Lượng mẫu: 100 µL – 9999 µL, nên dung lượng mẫu 500µL
- Tỉ lệ nhiễm chéo ≤1.0%
- Độ ổn định ≤0.0005 Abs/h
- Bộ nhớ: Lên đến 300 mục và 30000 kết quả
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD cảm ứng rộng
- Máy in: Tích hợp máy in nhiệt
- Giao tiếp: Thông qua cổng song song (cho máy in ngoài), RJ-45, 3USB, SDID, PS-2
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ phòng 10°C-32°C, độ ẩm ≤ 40%-85%
- Nguồn điện: AC (110-220)V, 50Hz
- Kích thước: 362.5 x 341 x 165 mm (dài x rộng x cao)

Đặc điểm
- Hệ thống vận hành khép kín chọn lọc
- Dễ dàng vận hành với màn hình cảm ứng màu 7 inch
- Thiết kế thuận tiện cho quá trình bảo hành, bảo trì máy
- Bộ nhớ với dung lượng lớn, cho phép lưu trữ lên đến 30000 kết quả
- 10 vị trí để mẫu ở lồng ấp bên trong máy
- Hỗ trợ bộ đọc barcode